Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dẹp tiệm" (1)
dẹp tiệm

Tiếng Anh
Danh từclose store
Quán ăn nhỏ đã dẹp tiệm.
The small restaurant has closed down.
Từ liên quan "dẹp tiệm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dẹp tiệm" (1)
Quán ăn nhỏ đã dẹp tiệm.
The small restaurant has closed down.
